Tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = STN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00945512 STN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.00945499 Hiện tại Db0.00945512 Cao nhất Db0.00945512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00945512 STN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
+0.000012 STN
+0.13%
30 ngày qua
+0.000015 STN
+0.16%
1 năm qua
+0.00008 STN
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00890999
Hôm nay
0.00945512
Cao nhất
0.01001217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+5.90%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-3.32%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01164764 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01164764 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01078442 – 0.01510845 STN
Năm biến động +4.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00984652 STN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00806163 – 0.01153182 STN
Năm biến động -28.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00808698 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00768655 – 0.00857658 STN
CDF tăng giá +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.008105 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00715922 – 0.01001217 STN
Năm biến động +10.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00940552 STN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00890999 – 0.00985232 STN
CDF tăng giá +3.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.