Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Congo cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CDF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Franc Congo 105.87016589 CDF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC105.76283958 Hiện tại FC105.87016589 Cao nhất FC105.87016589
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
105.87016589 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.105902 CDF
+0.10%
7 ngày qua
-0.037014 CDF
-0.03%
30 ngày qua
-0.125715 CDF
-0.12%
1 năm qua
-1.283634 CDF
-1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
99.87841662
Hôm nay
105.87016589
Cao nhất
112.23356084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-5.57%
Tháng 2
+1.16%
Tháng 3
+3.43%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 124.56203547 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.01662472 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.18810577 – 92.72634319 CDF
Năm biến động -4.50%
2023
Tỷ giá trung bình 102.61702643 CDF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
86.71657754 – 124.04440593 CDF
Năm biến động +39.56%
2024
Tỷ giá trung bình 123.717328 CDF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
116.59663866 – 130.0973567 CDF
STN giảm giá -1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 124.56203547 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
99.87841662 – 139.67999599 CDF
Năm biến động -9.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.33215608 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
101.49888744 – 112.23356084 CDF
STN giảm giá -3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.