Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TJS

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Somoni Tajikistan 0.00397708 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.00397708 Hiện tại SM0.00397708 Cao nhất SM0.00397708
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00397708 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 TJS
+0.02%
30 ngày qua
+0.00001 TJS
+0.26%
1 năm qua
-0.000082 TJS
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00396662
Hôm nay
0.00397708
Cao nhất
0.0044636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+7.56%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.34%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00544016 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00544016 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00479441 – 0.00798948 TJS
Năm biến động -11.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00466086 TJS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00390218 – 0.0053515 TJS
Năm biến động -19.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00383196 TJS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00367623 – 0.00410216 TJS
CDF giảm giá -4.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00368495 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00319692 – 0.00434366 TJS
Năm biến động +6.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00400826 TJS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00396662 – 0.0044636 TJS
Năm biến động -1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.