Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = TZS

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Shilling Tanzania 1.14414882 TZS
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh1.13851276 Hiện tại TSh1.14414882 Cao nhất TSh1.14502294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14414882 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000792 TZS
-0.07%
7 ngày qua
+0.001911 TZS
+0.17%
30 ngày qua
+0.001678 TZS
+0.15%
1 năm qua
+0.072739 TZS
+6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.06261372
Hôm nay
1.14414882
Cao nhất
1.20769564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
+5.45%
Tháng 2
-4.30%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.37%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.15275499 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15275499 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1313229 – 1.49153842 TZS
Năm biến động -0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04353475 TZS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.90056312 – 1.15394961 TZS
Năm biến động -19.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92876557 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82590137 – 0.96276596 TZS
Năm biến động -7.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94754392 TZS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.84788025 – 1.15297845 TZS
Năm biến động +27.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14122703 TZS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.08149665 – 1.20769564 TZS
CDF tăng giá +5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.