Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Congo cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = CDF
Cập nhật
1
TZS
=
0.87395535
CDF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = FC0.87395535 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = TSh1.14422322 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC0.87334495
Hiện tại
FC0.87395535
Cao nhất
FC0.87816373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87395535 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000185 CDF
+0.02%
7 ngày qua
-0.001353 CDF
-0.15%
30 ngày qua
-0.00134 CDF
-0.15%
1 năm qua
-0.059394 CDF
-6.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.82802319 Hôm nay
0.87395535 Cao nhất
0.94107575
0.82802319 Hôm nay
0.87395535 Cao nhất
0.94107575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
-5.17%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.07755734 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86771693 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6704487
–
0.88392094
CDF
Năm biến động
+0.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96313162 CDF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.86658897
–
1.11041634
CDF
Năm biến động
+23.99%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07755734 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03867403
–
1.21079833
CDF
Năm biến động
+8.49%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06320092 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.8673189
–
1.17941184
CDF
Năm biến động
-21.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87630173 CDF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.82802319
–
0.92464456
CDF
TZS giảm giá
-5.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.