Tỷ giá Franc Congo sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = WST
Cập nhật
1
CDF
=
0.00118518
WST
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = WS$0.00118518 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = FC843.75097459 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.00118518
Hiện tại
WS$0.00118518
Cao nhất
WS$0.00119002
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00118518 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 WST
-0.41%
7 ngày qua
-0.000003 WST
-0.22%
30 ngày qua
-0.000006 WST
-0.48%
1 năm qua
-0.000048 WST
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00117587 Hôm nay
0.00118518 Cao nhất
0.00132589
0.00117587 Hôm nay
0.00118518 Cao nhất
0.00132589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-3.18%
Tháng 1
+4.94%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0013255 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0013255 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00126811
–
0.00165608
WST
Năm biến động
+2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00117925 WST
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00100261
–
0.0013355
WST
Năm biến động
-22.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00099484 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00097296
–
0.00105263
WST
CDF giảm giá
-4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00103779 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00094032
–
0.00132589
WST
Năm biến động
+25.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00119216 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00117587
–
0.00128682
WST
CDF giảm giá
-3.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.