Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CDF
Cập nhật
1
WST
=
839.72518085
CDF
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = FC839.72518085 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = WS$0.00119087 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC839.72518085
Hiện tại
FC839.72518085
Cao nhất
FC843.75097459
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
839.72518085 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.593449 CDF
-0.07%
7 ngày qua
-2.05262 CDF
-0.24%
30 ngày qua
+1.306082 CDF
+0.16%
1 năm qua
+20.629789 CDF
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
754.21028054 Hôm nay
839.72518085 Cao nhất
850.43173927
754.21028054 Hôm nay
839.72518085 Cao nhất
850.43173927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
-4.71%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1,005.46 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
754.88927419 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
603.83682617
–
788.57290403
CDF
Năm biến động
-2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
854.9051036 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
748.78353666
–
997.39182071
CDF
Năm biến động
+28.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1,005.46 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
950
–
1,027.79
CDF
WST tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
974.90778568 CDF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
754.21028054
–
1,063.47
CDF
Năm biến động
-20.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
838.92541341 CDF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
777.11156077
–
850.43173927
CDF
WST tăng giá
+3.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.