Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = YER
Cập nhật
1
CDF
=
0.10216808
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = ﷼0.10216808 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = FC9.7877927 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.10216808
Hiện tại
﷼0.10216808
Cao nhất
﷼0.10216808
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10216808 YER
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.00022 YER
+0.22%
30 ngày qua
-0.00011 YER
-0.11%
1 năm qua
-0.003232 YER
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.10172177 Hôm nay
0.10216808 Cao nhất
0.11254907
0.10172177 Hôm nay
0.10216808 Cao nhất
0.11254907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+6.63%
Tháng 2
-5.12%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12402144 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12402144 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1211025
–
0.16054742
YER
Năm biến động
-1.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10814795 YER
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.08944755
–
0.12353231
YER
Năm biến động
-25.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08892429 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08689589
–
0.09411657
YER
CDF giảm giá
-4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08997908 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08247951
–
0.11230755
YER
Năm biến động
+19.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10264419 YER
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.10172177
–
0.11254907
YER
CDF giảm giá
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.