Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CDF

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Franc Congo 9.82848155 CDF
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC9.78688381 Hiện tại FC9.82848155 Cao nhất FC9.82848155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.82848155 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.040689 CDF
+0.42%
7 ngày qua
+0.019559 CDF
+0.20%
30 ngày qua
+0.055876 CDF
+0.57%
1 năm qua
+0.340788 CDF
+3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.88501316
Hôm nay
9.82848155
Cao nhất
9.83073752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-6.21%
Tháng 2
+5.40%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.24866362 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.06540975 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.22868945 – 8.25746804 CDF
Năm biến động +1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 9.33747098 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
8.09504844 – 11.1797358 CDF
Năm biến động +33.92%
2024
Tỷ giá trung bình 11.24866362 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62512202 – 11.5080238 CDF
YER tăng giá +4.51%
2025
Tỷ giá trung bình 11.21762187 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.90412068 – 12.12422371 CDF
Năm biến động -16.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.74407483 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
8.88501316 – 9.83073752 CDF
YER tăng giá +2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.