Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = CVE
Cập nhật
1
CHF
=
120.39677643
CVE
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = $120.39677643 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = CHF0.00830587 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$119.26162458
Hiện tại
$120.39677643
Cao nhất
$120.49136078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.39677643 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.991252 CVE
+0.83%
7 ngày qua
+1.133587 CVE
+0.95%
30 ngày qua
+1.668491 CVE
+1.41%
1 năm qua
+1.711998 CVE
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
115.93886051 Hôm nay
120.39677643 Cao nhất
123.03732956
115.93886051 Hôm nay
120.39677643 Cao nhất
123.03732956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 118.89034596 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
110.0651818 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.26910724
–
117.75782942
CVE
Năm biến động
+4.73%
2023
Tỷ giá trung bình
113.65960728 CVE
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
108.86498651
–
119.21772414
CVE
CHF tăng giá
+5.91%
2024
Tỷ giá trung bình
115.87845943 CVE
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
110.88825158
–
119.51336906
CVE
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
117.89752463 CVE
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
114.0831416
–
122.10545499
CVE
Năm ổn định
+1.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.89034596 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
115.93886051
–
123.03732956
CVE
Năm ổn định
+1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.