Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = HTG

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Gourde Haiti 160.10677367 HTG
+0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G158.64775874 Hiện tại G160.10677367 Cao nhất G160.28213968
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.10677367 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.273569 HTG
+0.80%
7 ngày qua
+1.919943 HTG
+1.21%
30 ngày qua
+2.36676 HTG
+1.50%
1 năm qua
-1.931518 HTG
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
156.07802086
Hôm nay
160.10677367
Cao nhất
172.02513807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-3.74%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-3.01%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.67505854 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.00983594 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
107.78482983 – 159.21214484 HTG
Năm biến động +44.25%
2023
Tỷ giá trung bình 157.54493673 HTG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
145.56517745 – 174.87289589 HTG
Năm biến động -2.08%
2024
Tỷ giá trung bình 149.95839826 HTG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
143.9257186 – 157.35060403 HTG
CHF giảm giá -8.53%
2025
Tỷ giá trung bình 158.00390221 HTG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
142.37625974 – 166.49561981 HTG
Năm biến động +14.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.67505854 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
156.07802086 – 172.02513807 HTG
CHF giảm giá -3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.