Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PHP
Cập nhật
1
CHF
=
77.40055423
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CHF = ₱77.40055423 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = CHF0.0129198 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱77.40055423
Hiện tại
₱77.40055423
Cao nhất
₱77.40346682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77.40055423 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.295123 PHP
+0.38%
30 ngày qua
+1.803595 PHP
+2.39%
1 năm qua
+4.442724 PHP
+6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
72.32816874 Hôm nay
77.40055423 Cao nhất
78.79006741
72.32816874 Hôm nay
77.40055423 Cao nhất
78.79006741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
+3.43%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-3.47%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+3.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 76.17911303 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.08589392 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.21934219
–
60.82481899
PHP
Năm biến động
+7.66%
2023
Tỷ giá trung bình
61.94224222 PHP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
57.90131754
–
65.93652539
PHP
Năm biến động
+9.12%
2024
Tỷ giá trung bình
65.0869606 PHP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
61.87866428
–
67.80645986
PHP
Năm ổn định
-2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
69.3860007 PHP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
63.57413009
–
74.64898565
PHP
Năm biến động
+15.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.17911303 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.02840309
–
78.79006741
PHP
CHF tăng giá
+4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.