Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Qatar cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = QAR
Cập nhật
1
CHF
=
4.44961698
QAR
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ﷼4.44961698 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = CHF0.22473844 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼4.44136206
Hiện tại
﷼4.44961698
Cao nhất
﷼4.47635441
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.44961698 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007495 QAR
-0.17%
7 ngày qua
+0.05323 QAR
+1.21%
30 ngày qua
+0.069671 QAR
+1.59%
1 năm qua
-0.045351 QAR
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
4.34097655 Hôm nay
4.44961698 Cao nhất
4.77932611
4.34097655 Hôm nay
4.44961698 Cao nhất
4.77932611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.44637921 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.8191512 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.59352948
–
3.99665866
QAR
CHF giảm giá
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
4.05740619 QAR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.86631265
–
4.34420825
QAR
Năm biến động
+9.69%
2024
Tỷ giá trung bình
4.13894978 QAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.96213823
–
4.35049099
QAR
CHF giảm giá
-7.66%
2025
Tỷ giá trung bình
4.39692048 QAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.97407046
–
4.63041864
QAR
Năm biến động
+14.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.44637921 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.34097655
–
4.77932611
QAR
CHF giảm giá
-3.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.