Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MKD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Denar Macedonia 2,185.75 MKD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден2,177.39 Hiện tại ден2,185.75 Cao nhất ден2,185.75
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,185.75 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+1.265256 MKD
+0.06%
7 ngày qua
+4.754947 MKD
+0.22%
30 ngày qua
-8.535869 MKD
-0.39%
1 năm qua
-25.86344 MKD
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,173.93
Hôm nay
2,185.75
Cao nhất
2,404.85
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.11%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-3.57%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,227.65 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,849.45 MKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1,580.83 – 1,989.65 MKD
Năm biến động +6.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1,875.38 MKD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1,699.9 – 2,020 MKD
Năm biến động -7.36%
2024
Tỷ giá trung bình 1,664.28 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,580.42 – 1,765.18 MKD
CLF giảm giá -5.34%
2025
Tỷ giá trung bình 2,158.91 MKD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1,616.64 – 2,395.07 MKD
Năm biến động +38.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,227.65 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,173.93 – 2,404.85 MKD
CLF giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.