Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MNT
Cập nhật
1
CLF
=
144,863.95
MNT
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ₮144,863.95 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = UF0.0000069 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮142,534.65
Hiện tại
₮144,863.95
Cao nhất
₮144,998.19
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
144,863.95 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+2,205 MNT
+1.55%
7 ngày qua
+1,728.41 MNT
+1.21%
30 ngày qua
+1,454.64 MNT
+1.01%
1 năm qua
-5,046.23 MNT
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
142,286.71 Hôm nay
144,863.95 Cao nhất
165,231.48
142,286.71 Hôm nay
144,863.95 Cao nhất
165,231.48
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+3.92%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-5.70%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 147,078.77 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98,612.71 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82,568.87
–
110,795.62
MNT
Năm biến động
+19.59%
2023
Tỷ giá trung bình
114,068.62 MNT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
100,515.69
–
123,760.29
MNT
Năm biến động
-2.86%
2024
Tỷ giá trung bình
100,274.39 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94,286.74
–
107,903.54
MNT
Năm biến động
-12.31%
2025
Tỷ giá trung bình
138,493.93 MNT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
92,482.72
–
156,118.98
MNT
Năm biến động
+65.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
147,078.77 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142,286.71
–
165,231.48
MNT
Năm biến động
-7.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.