Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MVR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rufiyaa Maldives 615.9544331 MVR
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf611.9049901 Hiện tại Rf615.9544331 Cao nhất Rf615.9544331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
615.9544331 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
+1.542598 MVR
+0.25%
7 ngày qua
+2.778651 MVR
+0.45%
30 ngày qua
-0.079995 MVR
-0.01%
1 năm qua
-27.609923 MVR
-4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
611.21214517
Hôm nay
615.9544331
Cao nhất
715.74074074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.56%
Tháng 12
+4.63%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-5.59%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 632.57281351 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 488.29277201 MVR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
403.8783908 – 547.54226176 MVR
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 506.33828602 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
447.51332925 – 543.10527805 MVR
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 450.67896798 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
420.76614077 – 481.50001564 MVR
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 611.44656377 MVR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
419.27494421 – 673.34931358 MVR
Năm biến động +57.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 632.57281351 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
611.21214517 – 715.74074074 MVR
Năm biến động -8.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.