Tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BIF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc Burundi 3.10347208 BIF
+1.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu3.05717402 Hiện tại FBu3.10347208 Cao nhất FBu3.1190417
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.10347208 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.049446 BIF
+1.62%
7 ngày qua
+0.062963 BIF
+2.07%
30 ngày qua
+0.01448 BIF
+0.47%
1 năm qua
-0.022008 BIF
-0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.00381619
Hôm nay
3.10347208
Cao nhất
3.46482445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-5.52%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-3.42%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-3.74%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
+2.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.1113662 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34510041 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95979411 – 2.6447152 BIF
Năm biến động +3.37%
2023
Tỷ giá trung bình 3.02807502 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.3985211 – 3.58920881 BIF
Năm biến động +32.77%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05790385 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.88841125 – 3.23758272 BIF
Năm biến động -8.07%
2025
Tỷ giá trung bình 3.1113662 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.90567881 – 3.28748778 BIF
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.10655161 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.00381619 – 3.46482445 BIF
Năm biến động -5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.