Tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = CUP

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Peso Cuba 0.02634136 CUP
+1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.02591143 Hiện tại ₱0.02634136 Cao nhất ₱0.02636213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02634136 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000408 CUP
+1.57%
7 ngày qua
+0.000329 CUP
+1.26%
30 ngày qua
+0.000355 CUP
+1.37%
1 năm qua
-0.001086 CUP
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0258651
Hôm nay
0.02634136
Cao nhất
0.03017065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03073076 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02958466 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02450607 – 0.03310279 CUP
Năm biến động +0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03073076 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02719295 – 0.032979 CUP
Năm biến động -3.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02730166 CUP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0258863 – 0.0291933 CUP
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02709239 CUP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.02535337 – 0.02859458 CUP
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02673743 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0258651 – 0.03017065 CUP
Năm biến động -7.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.