Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CLP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Peso Chile 38.56 CLP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $38.56 Hiện tại $38.56 Cao nhất $38.56
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.56 CLP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CLP
0.00%
7 ngày qua
-0.100583 CLP
-0.26%
30 ngày qua
+0.438058 CLP
+1.15%
1 năm qua
+1.972353 CLP
+5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.14478998
Hôm nay
38.56
Cao nhất
38.66213592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 37.42591994 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.95383383 CLP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
30.20893204 – 40.80621359 CLP
Năm biến động -0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 32.62779293 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.3223301 – 36.7742395 CLP
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 36.65768671 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
34.25443678 – 38.63047581 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 36.93243217 CLP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
34.97166796 – 39.44248862 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.42591994 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.14478998 – 38.66213592 CLP
Năm biến động +10.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.