Tỷ giá Peso Chile sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ERN
Cập nhật
1
CLP
=
0.01534574
ERN
+1.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = Nfk0.01534574 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $65.16466667 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.01509404
Hiện tại
Nfk0.01534574
Cao nhất
Nfk0.01535658
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01534574 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000239 ERN
+1.58%
7 ngày qua
+0.000246 ERN
+1.63%
30 ngày qua
+0.000208 ERN
+1.38%
1 năm qua
-0.000631 ERN
-3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.01506705 Hôm nay
0.01534574 Cao nhất
0.01757514
0.01506705 Hôm nay
0.01534574 Cao nhất
0.01757514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01790141 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01723379 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01427538
–
0.01928318
ERN
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01790141 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01584055
–
0.01921107
ERN
Năm biến động
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01590388 ERN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0150794
–
0.0170058
ERN
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01578198 ERN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01476895
–
0.01665703
ERN
Năm biến động
+10.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01557608 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01506705
–
0.01757514
ERN
Năm biến động
-7.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.