Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Chile cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CLP
Cập nhật
1
ERN
=
65.18866667
CLP
-1.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $65.18866667 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Nfk0.01534009 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$65.11866667
Hiện tại
$65.18866667
Cao nhất
$66.25133333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.18866667 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-1.006 CLP
-1.52%
7 ngày qua
-0.98 CLP
-1.48%
30 ngày qua
-0.872667 CLP
-1.32%
1 năm qua
+2.598667 CLP
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
56.89855613 Hôm nay
65.18866667 Cao nhất
66.37
56.89855613 Hôm nay
65.18866667 Cao nhất
66.37
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 64.29013034 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
58.28740219 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
51.85865629
–
70.05066667
CLP
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
56.01104453 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.05333333
–
63.12911113
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
62.92902885 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
58.8034498
–
66.31565013
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
63.40067523 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
60.03469667
–
67.70960547
CLP
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.29013034 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.89855613
–
66.37
CLP
Năm biến động
+8.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.