Tỷ giá Peso Chile sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = GHS

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Cedi Ghana 0.01195237 GHS
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.01191622 Hiện tại GH₵0.01195237 Cao nhất GH₵0.01195512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01195237 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000024 GHS
+0.20%
7 ngày qua
+0.000218 GHS
+1.86%
30 ngày qua
-0.000142 GHS
-1.18%
1 năm qua
+0.000375 GHS
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01153039
Hôm nay
0.01195237
Cao nhất
0.01321456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.32%
Tháng 12
+8.26%
Tháng 1
-4.11%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+3.15%
Tháng 4
-3.59%
Tháng 5
-6.99%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-2.56%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.015353 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01023878 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00721831 – 0.01634821 GHS
Năm biến động +36.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01394729 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00984366 – 0.01603784 GHS
Năm biến động +38.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.015353 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01262497 – 0.01753879 GHS
Năm biến động +8.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01330244 GHS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01073165 – 0.01690313 GHS
Năm biến động -21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01199209 GHS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01153039 – 0.01321456 GHS
Năm biến động +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.