Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Chile cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = CLP
Cập nhật
1
GHS
=
83.66538297
CLP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $83.66538297 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = GH₵0.01195237 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$83.64617556
Hiện tại
$83.66538297
Cao nhất
$83.91920462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
83.66538297 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.170796 CLP
-0.20%
7 ngày qua
-1.553085 CLP
-1.82%
30 ngày qua
+0.985726 CLP
+1.19%
1 năm qua
-2.70752 CLP
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
75.67411319 Hôm nay
83.66538297 Cao nhất
86.72731501
75.67411319 Hôm nay
83.66538297 Cao nhất
86.72731501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.51%
Tháng 12
-7.63%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-3.05%
Tháng 4
+3.72%
Tháng 5
+7.52%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+3.96%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 102.33786817 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
102.33786817 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.16879149
–
138.53658537
CLP
Năm biến động
-26.65%
2023
Tỷ giá trung bình
72.05569982 CLP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
62.35253797
–
101.5882041
CLP
Năm biến động
-27.64%
2024
Tỷ giá trung bình
65.81760046 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.016487
–
79.20808081
CLP
Năm biến động
-8.07%
2025
Tỷ giá trung bình
77.07921957 CLP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
59.16063514
–
93.18229245
CLP
Năm biến động
+26.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.42622227 CLP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
75.67411319
–
86.72731501
CLP
Năm biến động
-2.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.