Tỷ giá Peso Chile sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = GMD
Cập nhật
1
CLP
=
0.07642171
GMD
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = D0.07642171 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $13.0852876 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.07510184
Hiện tại
D0.07642171
Cao nhất
D0.07645657
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07642171 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001217 GMD
+1.62%
7 ngày qua
+0.001295 GMD
+1.72%
30 ngày qua
+0.001662 GMD
+2.22%
1 năm qua
-0.001453 GMD
-1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.07405604 Hôm nay
0.07642171 Cao nhất
0.085995
0.07405604 Hôm nay
0.07642171 Cao nhất
0.085995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.67%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-4.62%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+2.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07643161 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06356141 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05144932
–
0.07303271
GMD
Năm biến động
+17.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07423366 GMD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06757285
–
0.07885983
GMD
Năm biến động
+4.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07294179 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.06850325
–
0.0781
GMD
Năm biến động
-5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07595504 GMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.07014573
–
0.08232792
GMD
Năm biến động
+13.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07643161 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07405604
–
0.085995
GMD
Năm biến động
-7.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.