Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Chile cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CLP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Peso Chile 13.0793215 CLP
-1.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $13.0793215 Hiện tại $13.0793215 Cao nhất $13.3152537
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.0793215 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.220678 CLP
-1.66%
7 ngày qua
-0.245542 CLP
-1.84%
30 ngày qua
-0.296732 CLP
-2.22%
1 năm qua
+0.238145 CLP
+1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.62858259
Hôm nay
13.0793215
Cao nhất
13.50328749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.46%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.84%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-2.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.80672195 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.80672195 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.69249395 – 19.43660411 CLP
Năm biến động -15.23%
2023
Tỷ giá trung bình 13.48895972 CLP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.68072683 – 14.79884393 CLP
Năm biến động -4.39%
2024
Tỷ giá trung bình 13.71977174 CLP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
12.80409731 – 14.59784755 CLP
Năm biến động +5.34%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17675544 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.14654822 – 14.25603553 CLP
Năm biến động -11.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.09964179 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.62858259 – 13.50328749 CLP
Năm biến động +7.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.