Tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = GNF
Cập nhật
1
CLP
=
9.03085707
GNF
+1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = FG9.03085707 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.11073146 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG8.93157744
Hiện tại
FG9.03085707
Cao nhất
FG9.05721326
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.03085707 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.128052 GNF
+1.44%
7 ngày qua
+0.089838 GNF
+1.00%
30 ngày qua
+0.172859 GNF
+1.95%
1 năm qua
-0.219828 GNF
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
8.82973248 Hôm nay
9.03085707 Cao nhất
10.27370478
8.82973248 Hôm nay
9.03085707 Cao nhất
10.27370478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.90%
Tháng 12
+3.88%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-5.54%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-4.34%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.28627825 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.12755678 GNF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
8.25656851
–
11.53565613
GNF
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
10.28627825 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.08135428
–
11.14841325
GNF
Năm biến động
-4.50%
2024
Tỷ giá trung bình
9.13061668 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.67926501
–
9.76282692
GNF
Năm biến động
-10.99%
2025
Tỷ giá trung bình
9.11832719 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.49759555
–
9.72201195
GNF
Năm biến động
+11.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.13836005 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.82973248
–
10.27370478
GNF
Năm biến động
-7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.