Tỷ giá Peso Chile sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ISK
Cập nhật
1
CLP
=
0.12456652
ISK
+1.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = kr0.12456652 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $8.02783937 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.12196987
Hiện tại
kr0.12456652
Cao nhất
kr0.12456652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12456652 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002376 ISK
+1.94%
7 ngày qua
+0.001355 ISK
+1.10%
30 ngày qua
+0.001519 ISK
+1.23%
1 năm qua
-0.009885 ISK
-7.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.12196987 Hôm nay
0.12456652 Cao nhất
0.1431027
0.12196987 Hôm nay
0.12456652 Cao nhất
0.1431027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
-4.28%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.16454678 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15504924 ISK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.12931592
–
0.16694092
ISK
Năm biến động
+9.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16454678 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14638783
–
0.1825806
ISK
Năm biến động
-7.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14626007 ISK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.1385466
–
0.15647144
ISK
Năm biến động
-9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13489273 ISK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.1252514
–
0.14846595
ISK
Năm biến động
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12682406 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12196987
–
0.1431027
ISK
Năm biến động
-10.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.