Tỷ giá Peso Chile sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = MDL
Cập nhật
1
CLP
=
0.01850796
MDL
+2.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = L0.01850796 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $54.0308207 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.01822692
Hiện tại
L0.01850796
Cao nhất
L0.01850942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01850796 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000494 MDL
+2.74%
7 ngày qua
+0.000381 MDL
+2.10%
30 ngày qua
+0.000513 MDL
+2.85%
1 năm qua
+0.000503 MDL
+2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.0177599 Hôm nay
0.01850796 Cao nhất
0.01998213
0.0177599 Hôm nay
0.01850796 Cao nhất
0.01998213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
+4.87%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+2.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02165541 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02165541 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01836543
–
0.02351475
MDL
Năm biến động
+8.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02161176 MDL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01906213
–
0.02404632
MDL
Năm biến động
-13.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01880109 MDL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01784
–
0.01985357
MDL
CLP giảm giá
-5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01821486 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01698419
–
0.01981263
MDL
Năm biến động
+0.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01841155 MDL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0177599
–
0.01998213
MDL
Năm biến động
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.