Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Chile cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CLP
Cập nhật
1
MDL
=
54.14743558
CLP
-1.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $54.14743558 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = L0.0184681 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$54.02654865
Hiện tại
$54.14743558
Cao nhất
$54.53819369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.14743558 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.862421 CLP
-1.57%
7 ngày qua
-0.666947 CLP
-1.22%
30 ngày qua
-1.424929 CLP
-2.56%
1 năm qua
-1.392034 CLP
-2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
50.04470498 Hôm nay
54.14743558 Cao nhất
56.30663746
50.04470498 Hôm nay
54.14743558 Cao nhất
56.30663746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.48%
Tháng 12
-4.65%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 54.97870497 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.28554465 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.52649405
–
54.45013915
CLP
Năm biến động
-7.62%
2023
Tỷ giá trung bình
46.45519814 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.58640414
–
52.46004582
CLP
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
53.21266174 CLP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
50.36877529
–
56.05380911
CLP
MDL tăng giá
+6.18%
2025
Tỷ giá trung bình
54.97870497 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.47285883
–
58.87830353
CLP
Năm biến động
-0.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.34021085 CLP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
50.04470498
–
56.30663746
CLP
Năm biến động
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.