Tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = MKD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Denar Macedonia 0.05620459 MKD
+1.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.05519559 Hiện tại ден0.05620459 Cao nhất ден0.05624072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05620459 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000882 MKD
+1.59%
7 ngày qua
+0.000842 MKD
+1.52%
30 ngày qua
+0.001016 MKD
+1.84%
1 năm qua
-0.000676 MKD
-1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05514176
Hôm nay
0.05620459
Cao nhất
0.06107084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.07%
Tháng 12
+2.99%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06793957 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06712153 MKD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.0578897 – 0.07210639 MKD
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06793957 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06160558 – 0.07320729 MKD
Năm biến động -7.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06030602 MKD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.05735749 – 0.06398485 MKD
CLP giảm giá -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05735659 MKD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05388194 – 0.06241163 MKD
Năm biến động -2.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05649364 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05514176 – 0.06107084 MKD
CLP giảm giá -3.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.