Tỷ giá Peso Chile sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = MRU
Cập nhật
1
CLP
=
0.04135707
MRU
-1.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = UM0.04135707 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $24.17966317 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM0.04124984
Hiện tại
UM0.04135707
Cao nhất
UM0.042148
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04135707 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000763 MRU
-1.81%
7 ngày qua
+0.000644 MRU
+1.58%
30 ngày qua
+0.000099 MRU
+0.24%
1 năm qua
-0.000582 MRU
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.04004865 Hôm nay
0.04135707 Cao nhất
0.04669128
0.04004865 Hôm nay
0.04135707 Cao nhất
0.04669128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.17%
Tháng 12
+4.30%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-5.31%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
-3.42%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-3.88%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04359965 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04252347 MRU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0353602
–
0.04681956
MRU
Năm biến động
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04359965 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04042426
–
0.04617021
MRU
Năm biến động
+3.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04205579 MRU
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03996214
–
0.04479874
MRU
Năm biến động
-10.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04188937 MRU
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0392877
–
0.04418368
MRU
Năm biến động
+10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04159906 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04004865
–
0.04669128
MRU
Năm biến động
-6.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.