Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Chile cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CLP

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Peso Chile 24.20018542 CLP
+1.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $23.94245315 Hiện tại $24.20018542 Cao nhất $24.24251642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.20018542 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.461726 CLP
+1.95%
7 ngày qua
-0.355481 CLP
-1.45%
30 ngày qua
-0.134875 CLP
-0.55%
1 năm qua
+0.356119 CLP
+1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.41727332
Hôm nay
24.20018542
Cao nhất
24.96963038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+5.61%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
+3.54%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+4.03%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.06888494 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.58844215 CLP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
21.35859418 – 28.28038665 CLP
Năm biến động +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 22.95613924 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.65898866 – 24.73761786 CLP
Năm biến động -3.03%
2024
Tỷ giá trung bình 23.79504348 CLP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
22.32205857 – 25.02368631 CLP
Năm biến động +11.41%
2025
Tỷ giá trung bình 23.88597227 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
22.63278869 – 25.45325687 CLP
Năm biến động -9.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.06888494 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.41727332 – 24.96963038 CLP
Năm biến động +6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.