Tỷ giá Peso Chile sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = PGK

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Kina Papua New Guinea 0.00458447 PGK
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất K0.00454704 Hiện tại K0.00458447 Cao nhất K0.00462282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00458447 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 PGK
+0.15%
7 ngày qua
+0.000082 PGK
+1.83%
30 ngày qua
+0.000024 PGK
+0.53%
1 năm qua
+0.000095 PGK
+2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00446052
Hôm nay
0.00458447
Cao nhất
0.00504966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.77%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-5.15%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-2.93%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00464322 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0040497 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00325184 – 0.00454359 PGK
Năm biến động +0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0042943 PGK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00390213 – 0.00452267 PGK
Năm biến động +3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00412651 PGK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00378355 – 0.00441917 PGK
Năm biến động -4.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00435991 PGK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.00393762 – 0.0047678 PGK
Năm biến động +15.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00464322 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00448794 – 0.00504966 PGK
Năm biến động -3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.