Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Chile cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CLP
Cập nhật
1
PGK
=
218.12749382
CLP
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $218.12749382 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = K0.00458447 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$216.31818021
Hiện tại
$218.12749382
Cao nhất
$219.92323165
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
218.12749382 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.32464 CLP
-0.15%
7 ngày qua
-3.984229 CLP
-1.79%
30 ngày qua
-1.158338 CLP
-0.53%
1 năm qua
-4.635392 CLP
-2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
198.03322342 Hôm nay
218.12749382 Cao nhất
224.18914102
198.03322342 Hôm nay
218.12749382 Cao nhất
224.18914102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.69%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+5.43%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+3.02%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 248.050541 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
248.050541 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
220.09045472
–
307.51843023
CLP
Năm biến động
-0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
233.14388284 CLP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
221.10813104
–
256.2700837
CLP
Năm biến động
-3.00%
2024
Tỷ giá trung bình
242.59589348 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
226.28664905
–
264.30184042
CLP
Năm biến động
+5.11%
2025
Tỷ giá trung bình
229.67889803 CLP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
209.74028368
–
253.96022529
CLP
Năm biến động
-13.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
215.49728438 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
198.03322342
–
222.81936155
CLP
Năm biến động
+3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.