Tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = RON
Cập nhật
1
CLP
=
0.00487708
RON
+1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = lei0.00487708 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $205.04069475 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.00478783
Hiện tại
lei0.00487708
Cao nhất
lei0.00488124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00487708 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000061 RON
+1.26%
7 ngày qua
+0.000068 RON
+1.42%
30 ngày qua
+0.000092 RON
+1.92%
1 năm qua
+0.000175 RON
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.00465915 Hôm nay
0.00487708 Cao nhất
0.00513052
0.00465915 Hôm nay
0.00487708 Cao nhất
0.00513052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00545671 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00537312 RON
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00459267
–
0.00579241
RON
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00545671 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00496601
–
0.00585606
RON
Năm biến động
-6.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00487438 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00462782
–
0.00516498
RON
CLP giảm giá
-5.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00469775 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00444167
–
0.00504715
RON
Năm biến động
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.004858 RON
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0047481
–
0.00513052
RON
Năm ổn định
+1.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.