Tỷ giá Leu Romania sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Chile cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CLP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Chile 205.20087873 CLP
-1.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $204.86587386 Hiện tại $205.20087873 Cao nhất $208.86296763
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
205.20087873 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-2.42741 CLP
-1.17%
7 ngày qua
-2.338638 CLP
-1.13%
30 ngày qua
-3.768005 CLP
-1.80%
1 năm qua
-7.463628 CLP
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
194.91208791
Hôm nay
205.20087873
Cao nhất
214.63126307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-2.22%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 213.11259121 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 186.34908929 CLP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
172.63970882 – 217.73803675 CLP
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 183.63802211 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
170.76338002 – 201.36877554 CLP
Năm biến động +6.93%
2024
Tỷ giá trung bình 205.25007469 CLP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
193.61165684 – 216.08446312 CLP
RON tăng giá +5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 213.11259121 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.13160715 – 225.14059458 CLP
Năm biến động +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 205.87615345 CLP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
194.91208791 – 210.61070241 CLP
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.