Tỷ giá Peso Chile sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = SAR

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00389262 SAR
+1.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00386077 Hiện tại ﷼0.00389262 Cao nhất ﷼0.00389419
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00389262 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000061 SAR
+1.58%
7 ngày qua
+0.000095 SAR
+2.49%
30 ngày qua
+0.000042 SAR
+1.10%
1 năm qua
-0.000082 SAR
-2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00376148
Hôm nay
0.00389262
Cao nhất
0.00439449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+3.95%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-3.24%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+2.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00447723 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00431382 SAR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00357389 – 0.00482244 SAR
Năm biến động +0.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00447723 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00396131 – 0.0048062 SAR
Năm biến động -4.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00397824 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00377619 – 0.00425093 SAR
Năm biến động -11.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00394656 SAR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00369746 – 0.0041648 SAR
Năm biến động +10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00389574 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00376148 – 0.00439449 SAR
Năm biến động -6.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.