Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = SSP
Cập nhật
1
CLP
=
0.13324059
SSP
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = £0.13324059 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $7.50522033 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.13285194
Hiện tại
£0.13324059
Cao nhất
£0.13328558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13324059 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000094 SSP
+0.07%
7 ngày qua
+0.002052 SSP
+1.56%
30 ngày qua
+0.000141 SSP
+0.11%
1 năm qua
-0.004729 SSP
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.13084225 Hôm nay
0.13324059 Cao nhất
0.1526225
0.13084225 Hôm nay
0.13324059 Cao nhất
0.1526225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15545587 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14965815 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.12396741
–
0.16745513
SSP
Năm biến động
+0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15545587 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13755936
–
0.16682889
SSP
Năm biến động
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13810931 SSP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.13094948
–
0.14767841
SSP
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13705069 SSP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.12825359
–
0.14464969
SSP
Năm biến động
+10.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13511595 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13084225
–
0.1526225
SSP
Năm biến động
-7.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.