Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Chile cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = CLP
Cập nhật
1
SSP
=
7.50522033
CLP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = $7.50522033 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = £0.13324059 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$7.50268693
Hiện tại
$7.50522033
Cao nhất
$7.52717642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.50522033 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005297 CLP
-0.07%
7 ngày qua
-0.117381 CLP
-1.54%
30 ngày qua
-0.007945 CLP
-0.11%
1 năm qua
+0.257255 CLP
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
6.55211379 Hôm nay
7.50522033 Cao nhất
7.64279134
6.55211379 Hôm nay
7.50522033 Cao nhất
7.64279134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.41081111 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.71204684 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
5.97174881
–
8.06663596
CLP
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
6.449913 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.99416552
–
7.26958903
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
7.24654869 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
6.7714705
–
7.63653272
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
7.3008608 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.91325388
–
7.79705268
CLP
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.41081111 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.55211379
–
7.64279134
CLP
Năm biến động
+8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.