Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = STN

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.02234975 STN
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.0222918 Hiện tại Db0.02234975 Cao nhất Db0.02257118
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02234975 STN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000224 STN
-0.99%
7 ngày qua
+0.000106 STN
+0.48%
30 ngày qua
-0.000408 STN
-1.79%
1 năm qua
-0.000184 STN
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02184055
Hôm nay
0.02234975
Cao nhất
0.02447338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02718823 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0269424 STN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.02251542 – 0.02894625 STN
Năm biến động +6.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02718823 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02449626 – 0.02935954 STN
Năm biến động -7.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02412621 STN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02292667 – 0.02577605 STN
Năm biến động -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02301789 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02152175 – 0.02511323 STN
Năm biến động -2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02251166 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02184055 – 0.02447338 STN
Năm biến động -3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.