Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Chile cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = CLP
Cập nhật
1
STN
=
44.7432329
CLP
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = $44.7432329 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = Db0.02234975 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$44.30428949
Hiện tại
$44.7432329
Cao nhất
$44.85954128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.7432329 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.370992 CLP
+0.84%
7 ngày qua
-0.194447 CLP
-0.43%
30 ngày qua
+0.759746 CLP
+1.73%
1 năm qua
+0.36523 CLP
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
40.86072254 Hôm nay
44.7432329 Cao nhất
45.78638985
40.86072254 Hôm nay
44.7432329 Cao nhất
45.78638985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-2.81%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.44762421 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.17442302 CLP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
34.54678492
–
44.41401115
CLP
Năm biến động
-6.21%
2023
Tỷ giá trung bình
36.86996634 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.06047516
–
40.82256291
CLP
Năm biến động
+8.33%
2024
Tỷ giá trung bình
41.47011715 CLP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
38.79569877
–
43.61733292
CLP
Năm biến động
+6.14%
2025
Tỷ giá trung bình
43.51507174 CLP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
39.81964097
–
46.46463168
CLP
Năm biến động
+2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.44762421 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.86072254
–
45.78638985
CLP
Năm biến động
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.