Tỷ giá Peso Chile sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = VUV
Cập nhật
1
CLP
=
0.12272666
VUV
+1.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = VT0.12272666 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $8.1481888 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.12150904
Hiện tại
VT0.12272666
Cao nhất
VT0.12277628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12272666 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002126 VUV
+1.76%
7 ngày qua
+0.002802 VUV
+2.34%
30 ngày qua
+0.001027 VUV
+0.84%
1 năm qua
-0.006685 VUV
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.11895937 Hôm nay
0.12272666 Cao nhất
0.14123373
0.11895937 Hôm nay
0.12272666 Cao nhất
0.14123373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.20%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-6.15%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.14158654 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13406811 VUV
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.11315573
–
0.14545727
VUV
Năm biến động
+4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14158654 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12537481
–
0.15142094
VUV
Năm biến động
-3.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12587605 VUV
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.11935041
–
0.13459755
VUV
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12588981 VUV
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.11689331
–
0.13565489
VUV
Năm biến động
+13.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12317931 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11895937
–
0.14123373
VUV
Năm biến động
-9.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.