Tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = WST
Cập nhật
1
CLP
=
0.00281229
WST
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = WS$0.00281229 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $355.58180959 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.00280916
Hiện tại
WS$0.00281229
Cao nhất
WS$0.0028507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00281229 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000028 WST
-0.99%
7 ngày qua
+0.000032 WST
+1.16%
30 ngày qua
-0.000018 WST
-0.65%
1 năm qua
-0.000158 WST
-5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.0027632 Hôm nay
0.00281229 Cao nhất
0.00322264
0.0027632 Hôm nay
0.00281229 Cao nhất
0.00322264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-5.05%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00325923 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00306911 WST
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00258995
–
0.00334713
WST
Năm biến động
+4.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00325923 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00287084
–
0.00346867
WST
Năm biến động
-0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00296872 WST
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00281482
–
0.00317442
WST
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00294233 WST
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00275687
–
0.00312708
WST
Năm biến động
+11.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00285273 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0027632
–
0.00322264
WST
Năm biến động
-10.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.