Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Chile cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CLP
Cập nhật
1
WST
=
355.49093024
CLP
+1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = $355.49093024 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = WS$0.00281301 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$350.79065033
Hiện tại
$355.49093024
Cao nhất
$355.97835726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
355.49093024 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+4.514886 CLP
+1.29%
7 ngày qua
-3.707877 CLP
-1.03%
30 ngày qua
+1.646734 CLP
+0.47%
1 năm qua
+18.851261 CLP
+5.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
310.30421273 Hôm nay
355.49093024 Cao nhất
361.8997419
310.30421273 Hôm nay
355.49093024 Cao nhất
361.8997419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 351.02014057 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
326.57142785 CLP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
298.76312955
–
386.10796222
CLP
Năm biến động
-4.00%
2023
Tỷ giá trung bình
307.46945465 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
288.29466779
–
348.33057458
CLP
Năm biến động
+0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
337.11979741 CLP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
315.01848107
–
355.26241143
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
340.11075476 CLP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
319.78709162
–
362.73002929
CLP
Năm biến động
-9.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
351.02014057 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
310.30421273
–
361.8997419
CLP
Năm biến động
+11.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.