Tỷ giá Peso Chile sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = YER
Cập nhật
1
CLP
=
0.24282105
YER
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ﷼0.24282105 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $4.11825907 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.24050411
Hiện tại
﷼0.24282105
Cao nhất
﷼0.24293595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24282105 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001109 YER
+0.46%
7 ngày qua
+0.003328 YER
+1.39%
30 ngày qua
+0.001578 YER
+0.65%
1 năm qua
-0.009927 YER
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.23716495 Hôm nay
0.24282105 Cao nhất
0.27926887
0.23716495 Hôm nay
0.24282105 Cao nhất
0.27926887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+3.88%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-4.22%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+2.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.29873873 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28752767 YER
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.23818212
–
0.32170764
YER
Năm biến động
+0.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29873873 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26437878
–
0.32069665
YER
Năm biến động
-3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2653617 YER
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.25116996
–
0.28371351
YER
Năm biến động
-11.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25540151 YER
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.24545802
–
0.26854561
YER
CLP tăng giá
+5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24564026 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23716495
–
0.27926887
YER
Năm biến động
-8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.