Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Chile cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = CLP
Cập nhật
1
YER
=
4.08806959
CLP
-1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = $4.08806959 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ﷼0.24461423 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.08425886
Hiện tại
$4.08806959
Cao nhất
$4.15793303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08806959 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.068424 CLP
-1.65%
7 ngày qua
-0.096493 CLP
-2.31%
30 ngày qua
-0.031057 CLP
-0.75%
1 năm qua
+0.131557 CLP
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
3.58077869 Hôm nay
4.08806959 Cao nhất
4.21647469
3.58077869 Hôm nay
4.08806959 Cao nhất
4.21647469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-3.74%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+5.97%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
+2.13%
Tháng 10
-2.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.07787571 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.49361319 CLP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
3.10841237
–
4.19846799
CLP
Năm biến động
-0.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.35637725 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1182116
–
3.78245183
CLP
Năm biến động
+3.95%
2024
Tỷ giá trung bình
3.77156922 CLP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.52468233
–
3.98136785
CLP
Năm biến động
+12.80%
2025
Tỷ giá trung bình
3.91729736 CLP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.72376226
–
4.07401647
CLP
YER giảm giá
-5.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.07787571 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.58077869
–
4.21647469
CLP
Năm biến động
+8.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.