Tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CVE

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Escudo Cape Verde 14.78176671 CVE
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $14.69942529 Hiện tại $14.78176671 Cao nhất $14.78265247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.78176671 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.092842 CVE
+0.63%
7 ngày qua
-0.114247 CVE
-0.77%
30 ngày qua
+0.161085 CVE
+1.10%
1 năm qua
+1.392965 CVE
+10.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.24101601
Hôm nay
14.78176671
Cao nhất
14.92509307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.62143043 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.62143043 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.68017646 – 16.22101148 CVE
CNY giảm giá -2.14%
2023
Tỷ giá trung bình 14.44105976 CVE
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
13.60705258 – 15.32923962 CVE
Năm biến động -5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 14.21255989 CVE
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
13.82978956 – 14.62384136 CVE
CNY tăng giá +2.93%
2025
Tỷ giá trung bình 13.61665661 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.06173475 – 15.0197828 CVE
Năm biến động -7.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.53308747 CVE
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
13.24101601 – 14.92509307 CVE
Năm biến động +10.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.