Tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ANG

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Guilder Antille Hà Lan 0.00056541 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.00056296 Hiện tại ƒ0.00056541 Cao nhất ƒ0.00056634
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00056541 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.05%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
+0.000024 ANG
+4.51%
1 năm qua
+0.000101 ANG
+21.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00046371
Hôm nay
0.00056541
Cao nhất
0.00058896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00054665 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00042672 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00035502 – 0.00048451 ANG
Năm biến động -16.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00041894 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036236 – 0.00047039 ANG
Năm biến động +24.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0004435 ANG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00040085 – 0.00047863 ANG
Năm biến động -12.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0004434 ANG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00040147 – 0.00048426 ANG
Năm biến động +16.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00054665 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00047043 – 0.00058896 ANG
Năm biến động +19.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.