Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BIF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Burundi 0.94741731 BIF
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu0.94265487 Hiện tại FBu0.94741731 Cao nhất FBu0.94773263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94741731 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000196 BIF
+0.02%
7 ngày qua
+0.002159 BIF
+0.23%
30 ngày qua
+0.042192 BIF
+4.66%
1 năm qua
+0.19059 BIF
+25.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.75682778
Hôm nay
0.94741731
Cao nhất
0.98131818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+6.96%
Tháng 6
+11.29%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
+5.79%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91409914 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48321549 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40610141 – 0.54672632 BIF
Năm biến động -13.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.59809261 BIF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.41616562 – 0.74271445 BIF
Năm biến động +71.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70963951 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.64425036 – 0.76153714 BIF
Năm biến động -8.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73136284 BIF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.65603777 – 0.80213406 BIF
Năm biến động +17.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91409914 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76477526 – 0.98131818 BIF
Năm biến động +20.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.