Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Belize cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BZD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Belize 0.00063601 BZD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.00063173 Hiện tại BZ$0.00063601 Cao nhất BZ$0.00063601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00063601 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 BZD
+0.19%
7 ngày qua
+0.000002 BZD
+0.32%
30 ngày qua
+0.000028 BZD
+4.66%
1 năm qua
+0.000118 BZD
+22.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0005177
Hôm nay
0.00063601
Cao nhất
0.00066217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
+3.72%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+6.99%
Tháng 6
+10.04%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
+5.62%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00061402 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00047724 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00039706 – 0.00054188 BZD
Năm biến động -16.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0004685 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040528 – 0.00052611 BZD
Năm biến động +24.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00049596 BZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00044834 – 0.00053537 BZD
Năm biến động -12.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00049693 BZD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0004502 – 0.00054433 BZD
Năm biến động +17.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00061402 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00052831 – 0.00066217 BZD
Năm biến động +19.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.